Self-Care (caregiver)

Thư Giãn Cho Người Chăm Sóc (Relaxation for Caregivers(Vietnamese))

護理者鬆弛方法 (Relaxation for Caregivers (Cantonese))

護理者鬆弛方法 (Relaxation for Caregivers (Cantonese))

  1. 護理者鬆弛方法 : 01 簡介

Serie de Relajación para Cuidadores (Relaxation for Caregivers Series (Spanish))

Relaxation for Caregivers Series (English)

Relaxation for Caregivers Series (English)

These relaxation exercises are an excellent way to reduce stress. As a caregiver, you can positively impact your health by practicing these relaxation techniques.

Khi Việc chăm sóc Kết thúc (When Caregiving Ends)

Việc chăm sóc có thể kéo dài trong nhiều năm. Những người chăm sóc đặt cuộc sống của họ sang một bên để chăm sóc cho người khác. Khi người đó qua đời, người chăm sóc phải tính toán lúc này nên làm gì với cuộc sống của họ. Không có sự chuẩn bị cho thời kỳ chuyển tiếp này. Nói chung bạn rất bận rộn với việc chăm sóc, và cuộc sống đã thay đổi, đến nỗi không có thời gian hay năng lượng hay thậm chí là ý chí tâm lý để suy nghĩ về việc gì sẽ diễn ra tiếp theo. Dưới đây là một số lời khuyên có thể giúp bạn trong thời gian này:

 

Mất mát

看護工作結束時 (When Caregiving Ends)

看護工作有可能需持續多年。看護者為了照顧他人而放棄自己的生活。照顧對象過世後,看護者必須想清楚自己往後的人生該怎麼過。沒有人能為這樣的轉變預做準備。通常,您會忙著照顧他人,何況,您的生活早已轉變多時,您沒有時間、沒有力氣,甚至沒有心思思考下一步該怎麼走。以下提供幾項技巧,面臨這種情況時,也許能夠幫上您的忙:

 

失落

悲傷 — 感覺傷心、憤怒、絕望、淒涼、身心交瘁,這些都是正常的。我們的社會認為您只要一、兩週的時間就能恢復正常。事實上,這個過程往往需要花上一到兩年左右。坦然面對自己的這些感受。這是正常的,沒有任何不妥  (請參閱 FCA 資料書《悲傷及失落》)。

解脫 — 看護工作告一段落之後,許多看護者會覺得照顧對象已經不再痛苦了,心中也浮現解脫的感受。不需要因此感到內疚。人們在看護工作結束時總是五味雜陳,這只是其中一種情緒。看護者會沉浸在悲傷的情緒中好幾年,之後才能慢慢釋懷,照顧對象如果是失智症患者,情況尤其明顯。

Cuando el Cuidado Termina (When Caregiving Ends)

Cuidar de una persona puede durar muchos años. Los cuidadores dejan de lado su propia vida para cuidar de otra persona. Cuando esta persona muere, los cuidadores deben comenzar a pensar qué hacer con sus vidas. No hay preparación alguna para esta transición. Por lo general, están tan ocupados ofreciendo cuidado y su vida a cambiado tanto que no han tenido el tiempo ni la energía, ni incluso la voluntad psicológica, de pensar en lo que viene cuando esto sucede. Aquí le ofrecemos algunos consejos que pueden ayudarle:

 

Perdida

Guía para Cuidarse a Si Mismo (A Guide to Taking Care of Yourself)

Un cuidador dijo: “El cuidado que se da a si mismo, es el cuidado que le da a su ser querido”. La cosa más sencilla de decir y la más difícil de aceptar es el consejo de cuidar de si mismo como cuidador. En ocasiones, es difícil ver más allá de las tareas de cuidado que le esperan cada mañana.

照顾好自己的指南 (A Guide to Taking Care of Yourself)

“对自己的关爱就是给亲人的关爱,”一位看护者说。对于看护者而言,说起来最容易而接受起来最艰难的事情莫过于照顾好自己的建议。通常除了每天早晨等着您的护理任务,很难再去想其他事情。

多项研究表明看护有损健康。约有 60% 的看护者表现出临床抑郁症的症状,并且看护者比其同龄人服用更多的处方药,包括治疗焦虑和抑郁的药物。不愿请求和接受帮助是获得必要的暂时休息和支持的主要障碍。当需要更换尿布时,谁有时间去考虑休息?在美国,有百分之七十五的看护者是女性。其中,一些人照顾配偶/伴侣,一些成年子女照顾父母,一些父母照顾成年子女。照顾好自己是什么意思?为什么这么难做?您是怎么做的?

 

支持

支持和应对有许多形式——祈祷,与家人、朋友或专业人员交谈,接受别人提供的帮助,散步,读书,吃热巧克力圣代。但是大多数看护者最终会离开朋友和家人,感到孤立,好像没有人理解。支持团体可以成为理解和交流的重要来源。

 

Hướng Dẫn Chăm Sóc Bản Thân (A Guide to Taking Care of Yourself)

Theo một người chăm sóc, “sự chăm sóc mà bạn dành cho bản thân là sự chăm sóc mà bạn dành cho người thân của mình.” Dĩ nhiên điều dễ nhất một người có thể nói và điều khó chấp nhận nhất là lời khuyên chăm sóc bản thân khi bạn là người chăm sóc. Thường khó có thể nhìn được xa hơn những công việc chăm sóc đang chờ đón bạn mỗi buổi sáng.

Pages

Subscribe to RSS - Self-Care (caregiver)